leg curl
Định nghĩa
Danh từ: Bài tập gập chân (một bài tập thể hình được thiết kế để tăng cường cơ gập của chân, thường là cơ đùi sau).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hiện ba hiệp bài tập gập chân mỗi buổi tập.)
- (Máy tập gập chân tác động hiệu quả lên cơ đùi sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lying leg curl": bài tập gập chân nằm sấp (thực hiện trên máy hoặc với tạ).
- Lying leg curls are great for isolating the hamstrings. (Bài tập gập chân nằm sấp rất tốt để cô lập cơ đùi sau.)
"seated leg curl": bài tập gập chân ngồi (thực hiện trên máy tập ngồi).
- Seated leg curls reduce stress on the lower back compared to lying ones. (Bài tập gập chân ngồi giảm áp lực lên lưng dưới so với bài tập nằm sấp.)
Biến thể và từ gần giống
Leg press (n): bài tập đạp chân (máy tập thể hình cho cơ chân).
- Leg presses work the quads, hamstrings, and glutes. (Bài tập đạp chân tác động lên cơ tứ đầu, cơ đùi sau và cơ mông.)
Leg extension (n): bài tập duỗi chân (tập cơ tứ đầu đùi).
- Leg extensions are the opposite of leg curls. (Bài tập duỗi chân là động tác đối lập với bài tập gập chân.)
Từ đồng nghĩa
- Hamstring curl: bài tập gập cơ đùi sau (cùng nghĩa, nhấn mạnh nhóm cơ mục tiêu).
- Hamstring curls are essential for building leg strength. (Bài tập gập cơ đùi sau rất cần thiết để xây dựng sức mạnh chân.)
Các cụm từ liên quan
To perform a leg curl: thực hiện một bài tập gập chân.
- He performed a leg curl with perfect form. (Anh ấy thực hiện bài tập gập chân với tư thế hoàn hảo.)
Leg curl machine: máy tập gập chân.
- The leg curl machine is popular in gyms. (Máy tập gập chân rất phổ biến trong các phòng gym.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leg curl")